Từ Vựng:
Nitrates: (n) các muối nitrat
Pde5 inhibitor: (n) chất ức chế PDE5
Prescriber: (n) người kê đơn thuốc
Dangerous: (adj) nguy hiểm
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Nitrates: (n) các muối nitrat
Pde5 inhibitor: (n) chất ức chế PDE5
Prescriber: (n) người kê đơn thuốc
Dangerous: (adj) nguy hiểm
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Luyện tập thêm về bài học này: