Từ Vựng:
Verify: (v) xác minh
Prescription: (n) đơn thuốc
Identity: (n) danh tính
Controlled substance: (n) chất bị kiểm soát
Signature: (n) chữ ký
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Verify: (v) xác minh
Prescription: (n) đơn thuốc
Identity: (n) danh tính
Controlled substance: (n) chất bị kiểm soát
Signature: (n) chữ ký
Luyện tập thêm về bài học này: