Từ Vựng:
Sampling rate: (n) tần số lấy mẫu
Analog-to-digital converter: (n) bộ chuyển đổi tương tự-số
Buffering: (n) bộ đệm dữ liệu
Filtering: (n) quá trình lọc
Interface: (n) giao diện; (v) kết nối giao diện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sampling rate: (n) tần số lấy mẫu
Analog-to-digital converter: (n) bộ chuyển đổi tương tự-số
Buffering: (n) bộ đệm dữ liệu
Filtering: (n) quá trình lọc
Interface: (n) giao diện; (v) kết nối giao diện
Luyện tập thêm về bài học này: