Từ Vựng:
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
Feasible: (adj) khả thi
Reviewer: (n) người đánh giá (bài báo khoa học, đề xuất nghiên cứu)
Proposal: (n) đề xuất (kế hoạch nghiên cứu)
Believable: (adj) đáng tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này: