1. Experiment
2. Feasible
3. Reviewer
4. Proposal
5. Believable
(adj) đáng tin cậy
(n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
(n) người đánh giá (bài báo khoa học, đề xuất nghiên cứu)
(n) đề xuất (kế hoạch nghiên cứu)
(adj) khả thi
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.