Từ Vựng:
Shielding: (n) sự chắn, vật chắn (bức xạ, từ trường)
Conductivity: (n) độ dẫn (điện, nhiệt)
Interference: (n) sự nhiễu, sự giao thoa
Frequency: (n) tần số
Grounding: (n) sự nối đất, sự tiếp đất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shielding: (n) sự chắn, vật chắn (bức xạ, từ trường)
Conductivity: (n) độ dẫn (điện, nhiệt)
Interference: (n) sự nhiễu, sự giao thoa
Frequency: (n) tần số
Grounding: (n) sự nối đất, sự tiếp đất
Luyện tập thêm về bài học này: