Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
Plants: (n) thiết bị, máy móc; (số nhiều của plant: cây trồng)
Light: (n) ánh sáng; (adj) nhẹ, nhẹ nhàng; (v) chiếu sáng
Farmers: (n) nông dân
Luyện tập thêm về bài học này: