Từ Vựng:
Relativity: (n) thuyết tương đối
Time dilation: (n) sự giãn thời gian
Space-time: (n) không-thời gian
Gravity: (n) trọng lực
Equations: (n) các phương trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Relativity: (n) thuyết tương đối
Time dilation: (n) sự giãn thời gian
Space-time: (n) không-thời gian
Gravity: (n) trọng lực
Equations: (n) các phương trình
Luyện tập thêm về bài học này: