Từ Vựng:
Method: (n) phương pháp
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Sample: (n) mẫu (dữ liệu, mẫu nghiên cứu)
Bias: (n) thiên vị
Valid: (adj) hợp lệ, có giá trị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Method: (n) phương pháp
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Sample: (n) mẫu (dữ liệu, mẫu nghiên cứu)
Bias: (n) thiên vị
Valid: (adj) hợp lệ, có giá trị
Luyện tập thêm về bài học này: