Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Bộ Trưởng về Quyết Định Chính Sách Mới – Easy Level

Policy
(n) chính sách
Funding
(n) nguồn tài trợ
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Benefits
(n) lợi ích
Briefing
(n) buổi họp báo cáo ngắn gọn, bản tóm tắt thông tin

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Policy
Funding
Budget
Benefits
Briefing
(n) buổi họp báo cáo ngắn gọn, bản tóm tắt thông tin
(n) nguồn tài trợ
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) lợi ích
(n) chính sách

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Policy” mean?
4. What does “Funding” mean?
5. What does “Budget” mean?
6. What does “Benefits” mean?
7. What does “Briefing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: