Từ Vựng:
Outbreak: (n) sự bùng phát
Investigation: (n) cuộc điều tra
Source: (n) nguồn
Interview: (v) phỏng vấn; (n) cuộc phỏng vấn
Inspect: (v) kiểm tra, thanh tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Outbreak: (n) sự bùng phát
Investigation: (n) cuộc điều tra
Source: (n) nguồn
Interview: (v) phỏng vấn; (n) cuộc phỏng vấn
Inspect: (v) kiểm tra, thanh tra
Luyện tập thêm về bài học này: