Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Deficiency: (n) sự thiếu sót
Approval: (n) sự phê duyệt
Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải số liệu
Supervision: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Deficiency: (n) sự thiếu sót
Approval: (n) sự phê duyệt
Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải số liệu
Supervision: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: