Từ Vựng:
Review: (n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá
Policy: (n) chính sách
Urgent: (adj) khẩn cấp, cấp bách
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Review: (n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá
Policy: (n) chính sách
Urgent: (adj) khẩn cấp, cấp bách
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: