Từ Vựng:
Investment: (n) đầu tư
Discount rate: (n) lãi suất chiết khấu
Net present value: (n) giá trị hiện tại ròng
Future: (adj) tương lai; (n) tương lai
Value: (n) giá trị; (v) định giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Investment: (n) đầu tư
Discount rate: (n) lãi suất chiết khấu
Net present value: (n) giá trị hiện tại ròng
Future: (adj) tương lai; (n) tương lai
Value: (n) giá trị; (v) định giá
Luyện tập thêm về bài học này: