Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Materiality: (n) tính trọng yếu
Threshold: (n) ngưỡng
Risk: (n) rủi ro
Inventory: (n) hàng tồn kho
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Materiality: (n) tính trọng yếu
Threshold: (n) ngưỡng
Risk: (n) rủi ro
Inventory: (n) hàng tồn kho
Luyện tập thêm về bài học này: