Tiếng Anh Kiểm Toán: Trình Bày Kế Hoạch Kiểm Toán – Easy Level

🎧 Trình Bày Kế Hoạch Kiểm Toán
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán

Materiality: (n) tính trọng yếu

Threshold: (n) ngưỡng

Risk: (n) rủi ro

Inventory: (n) hàng tồn kho


Luyện tập thêm về bài học này: