Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Sự Cố Tràn Hóa Chất Gần Khu Dân Cư – Medium Level

Spill
(v) làm tràn; (n) sự tràn
Toxic
(adj) độc hại
Contamination
(n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
Residential
(adj) thuộc khu dân cư
Warn
(v) cảnh báo, báo trước

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Spill
Toxic
Contamination
Residential
Warn
(n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
(v) cảnh báo, báo trước
(adj) độc hại
(adj) thuộc khu dân cư
(v) làm tràn; (n) sự tràn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Spill” mean?
4. What does “Toxic” mean?
5. What does “Contamination” mean?
6. What does “Residential” mean?
7. What does “Warn” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: