Từ Vựng:
Vaccination: (n) tiêm chủng
Programme: (n) chương trình
Occupational: (adj) thuộc về nghề nghiệp
Health: (n) sức khỏe
Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo, chuyên môn cao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vaccination: (n) tiêm chủng
Programme: (n) chương trình
Occupational: (adj) thuộc về nghề nghiệp
Health: (n) sức khỏe
Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo, chuyên môn cao
Luyện tập thêm về bài học này: