Từ Vựng:
Cluster: (n) cụm (ca bệnh)
Tuberculosis: (n) bệnh lao
Screening: (n) sàng lọc
Treatment: (n) điều trị
Confirmed: (adj) được xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cluster: (n) cụm (ca bệnh)
Tuberculosis: (n) bệnh lao
Screening: (n) sàng lọc
Treatment: (n) điều trị
Confirmed: (adj) được xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: