Từ Vựng:
Assumption: (n) giả định
Costing: (n) việc tính toán chi phí
Conservative: (adj) thận trọng, dè dặt
Credible: (adj) đáng tin cậy
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assumption: (n) giả định
Costing: (n) việc tính toán chi phí
Conservative: (adj) thận trọng, dè dặt
Credible: (adj) đáng tin cậy
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Luyện tập thêm về bài học này: