Từ Vựng:
Lead: (n) chì; (v) dẫn dắt, chỉ đạo
Exposure: (n) sự tiếp xúc, phơi nhiễm
Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương, nhạy cảm
Bottled water: (n) nước đóng chai
Clean: (adj) sạch; (v) làm sạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lead: (n) chì; (v) dẫn dắt, chỉ đạo
Exposure: (n) sự tiếp xúc, phơi nhiễm
Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương, nhạy cảm
Bottled water: (n) nước đóng chai
Clean: (adj) sạch; (v) làm sạch
Luyện tập thêm về bài học này: