1. Lead
2. Exposure
3. Vulnerable
4. Bottled water
5. Clean
(adj) sạch; (v) làm sạch
(adj) dễ bị tổn thương, nhạy cảm
(n) chì; (v) dẫn dắt, chỉ đạo
(n) sự tiếp xúc, phơi nhiễm
(n) nước đóng chai
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.