Từ Vựng:
Representation: (n) sự trình bày, sự thể hiện
Assertion: (n) khẳng định
Disclose: (v) tiết lộ, công bố
Complete: (v) hoàn thành; (adj) đầy đủ, hoàn chỉnh
Fraud: (n) gian lận, lừa đảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Representation: (n) sự trình bày, sự thể hiện
Assertion: (n) khẳng định
Disclose: (v) tiết lộ, công bố
Complete: (v) hoàn thành; (adj) đầy đủ, hoàn chỉnh
Fraud: (n) gian lận, lừa đảo
Luyện tập thêm về bài học này: