Từ Vựng:
Tenant: (n) người thuê nhà
Respiratory: (adj) thuộc về hô hấp
Damp: (adj) ẩm ướt
Mold: (n) nấm mốc
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tenant: (n) người thuê nhà
Respiratory: (adj) thuộc về hô hấp
Damp: (adj) ẩm ướt
Mold: (n) nấm mốc
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Luyện tập thêm về bài học này: