Từ Vựng:
Meningococcal: (adj) liên quan đến vi khuẩn não mô cầu
Case: (n) ca bệnh
Prophylaxis: (n) sự phòng ngừa bệnh
Contacts: (n) những người tiếp xúc
Distribution: (n) sự phân phối, sự phân bố
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Meningococcal: (adj) liên quan đến vi khuẩn não mô cầu
Case: (n) ca bệnh
Prophylaxis: (n) sự phòng ngừa bệnh
Contacts: (n) những người tiếp xúc
Distribution: (n) sự phân phối, sự phân bố
Luyện tập thêm về bài học này: