Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Xu Hướng Vắc-xin HPV và Chiến Lược Tiếp Cận – Medium Level

Uptake
(n) sự tiếp nhận, sự hấp thụ
Trends
(n) xu hướng
Outreach
(n) hoạt động tiếp cận cộng đồng
Vaccination
(n) việc tiêm chủng
Partner
(n) đối tác; (v) hợp tác

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Uptake
Trends
Outreach
Vaccination
Partner
(n) đối tác; (v) hợp tác
(n) xu hướng
(n) việc tiêm chủng
(n) hoạt động tiếp cận cộng đồng
(n) sự tiếp nhận, sự hấp thụ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Uptake” mean?
4. What does “Trends” mean?
5. What does “Outreach” mean?
6. What does “Vaccination” mean?
7. What does “Partner” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: