Từ Vựng:
Flood: (n) lũ lụt
Risk: (n) rủi ro; (v) có nguy cơ
Disease: (n) bệnh
Symptom: (n) triệu chứng
Prevention: (n) sự phòng ngừa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Flood: (n) lũ lụt
Risk: (n) rủi ro; (v) có nguy cơ
Disease: (n) bệnh
Symptom: (n) triệu chứng
Prevention: (n) sự phòng ngừa
Luyện tập thêm về bài học này: