Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Empathy: (n) sự đồng cảm
Rumor: (n) tin đồn
Outbreak: (n) sự bùng phát (dịch bệnh)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Empathy: (n) sự đồng cảm
Rumor: (n) tin đồn
Outbreak: (n) sự bùng phát (dịch bệnh)
Luyện tập thêm về bài học này: