Từ Vựng:
Norovirus: (n) vi-rút norovirus
Outbreak: (n) sự bùng phát (dịch bệnh)
Closure: (n) sự đóng cửa (cơ sở y tế, trường học)
Spread: (v) lan truyền; (n) sự lan truyền
Cleaning: (n) việc làm sạch, vệ sinh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Norovirus: (n) vi-rút norovirus
Outbreak: (n) sự bùng phát (dịch bệnh)
Closure: (n) sự đóng cửa (cơ sở y tế, trường học)
Spread: (v) lan truyền; (n) sự lan truyền
Cleaning: (n) việc làm sạch, vệ sinh
Luyện tập thêm về bài học này: