1. Norovirus
2. Outbreak
3. Closure
4. Spread
5. Cleaning
(n) vi-rút norovirus
(n) sự đóng cửa (cơ sở y tế, trường học)
(v) lan truyền; (n) sự lan truyền
(n) việc làm sạch, vệ sinh
(n) sự bùng phát (dịch bệnh)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.