Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Pharmaceutical: (adj) thuộc dược phẩm
Submission: (n) sự trình bày, sự nộp (tài liệu)
Chronic: (adj) mãn tính
Access: (n) sự tiếp cận; (v) tiếp cận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Pharmaceutical: (adj) thuộc dược phẩm
Submission: (n) sự trình bày, sự nộp (tài liệu)
Chronic: (adj) mãn tính
Access: (n) sự tiếp cận; (v) tiếp cận
Luyện tập thêm về bài học này: