Từ Vựng:
Governance: (n) quản trị
Transparent: (adj) minh bạch
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Faq: (n) câu hỏi thường gặp
Communication: (n) truyền thông, giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Governance: (n) quản trị
Transparent: (adj) minh bạch
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Faq: (n) câu hỏi thường gặp
Communication: (n) truyền thông, giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: