Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Danh Sách Truyền Thông cho Ra Mắt Sản Phẩm – Advanced Level

Media list
(n) danh sách phương tiện truyền thông
Product launch
(n) sự ra mắt sản phẩm
Outlet
(n) kênh phân phối; điểm bán hàng; cơ quan báo chí
Contact
(n) người liên hệ; mối quan hệ; (v) liên hệ
Influencer
(n) người có ảnh hưởng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Media list
Product launch
Outlet
Contact
Influencer
(n) người có ảnh hưởng
(n) người liên hệ; mối quan hệ; (v) liên hệ
(n) sự ra mắt sản phẩm
(n) danh sách phương tiện truyền thông
(n) kênh phân phối; điểm bán hàng; cơ quan báo chí

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Media list” mean?
4. What does “Product launch” mean?
5. What does “Outlet” mean?
6. What does “Contact” mean?
7. What does “Influencer” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: