Từ Vựng:
Crisis: (n) khủng hoảng
Recall: (v) thu hồi; (n) sự thu hồi
Honesty: (n) sự trung thực
Press conference: (n) họp báo
Rumors: (n) tin đồn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Crisis: (n) khủng hoảng
Recall: (v) thu hồi; (n) sự thu hồi
Honesty: (n) sự trung thực
Press conference: (n) họp báo
Rumors: (n) tin đồn
Luyện tập thêm về bài học này: