Từ Vựng:
Investigation: (n) cuộc điều tra
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Transparent: (adj) minh bạch
Speculation: (n) sự suy đoán
Spokespeople: (n) người phát ngôn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Investigation: (n) cuộc điều tra
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Transparent: (adj) minh bạch
Speculation: (n) sự suy đoán
Spokespeople: (n) người phát ngôn
Luyện tập thêm về bài học này: