Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đăng Ký và Hướng Dẫn Truyền Thông cho Ra Mắt Sản Phẩm – Easy Level

Registration
(n) sự đăng ký
Briefing
(n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Invitation
(n) lời mời
Badge
(n) thẻ nhận diện
Media
(n) phương tiện truyền thông

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Registration
Briefing
Invitation
Badge
Media
(n) thẻ nhận diện
(n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
(n) lời mời
(n) phương tiện truyền thông
(n) sự đăng ký

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Registration” mean?
4. What does “Briefing” mean?
5. What does “Invitation” mean?
6. What does “Badge” mean?
7. What does “Media” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: