Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Stakeholder: (n) bên liên quan
Transparency: (n) sự minh bạch
Involvement: (n) sự tham gia, sự liên quan
Recommendation: (n) sự đề xuất, lời khuyên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Stakeholder: (n) bên liên quan
Transparency: (n) sự minh bạch
Involvement: (n) sự tham gia, sự liên quan
Recommendation: (n) sự đề xuất, lời khuyên
Luyện tập thêm về bài học này: