Từ Vựng:
Battlecard: (n) bảng thông tin đối thủ cạnh tranh
Testimonial: (n) lời chứng thực
Objection: (n) sự phản đối
Coordinate: (v) phối hợp
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Battlecard: (n) bảng thông tin đối thủ cạnh tranh
Testimonial: (n) lời chứng thực
Objection: (n) sự phản đối
Coordinate: (v) phối hợp
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Luyện tập thêm về bài học này: