Từ Vựng:
Rebranding: (n) đổi thương hiệu
Message: (n) thông điệp
Feedback: (n) phản hồi
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Employee: (n) nhân viên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rebranding: (n) đổi thương hiệu
Message: (n) thông điệp
Feedback: (n) phản hồi
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Employee: (n) nhân viên
Luyện tập thêm về bài học này: