Từ Vựng:
Response: (n) phản hồi, sự trả lời
Committee: (n) ủy ban
Industry: (n) ngành công nghiệp, lĩnh vực
Regulations: (n) quy định
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Response: (n) phản hồi, sự trả lời
Committee: (n) ủy ban
Industry: (n) ngành công nghiệp, lĩnh vực
Regulations: (n) quy định
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này: