Từ Vựng:
Spokesperson: (n) người phát ngôn
Press release: (n) thông cáo báo chí
Credible: (adj) đáng tin cậy
Commitment: (n) cam kết
Message: (n) thông điệp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Spokesperson: (n) người phát ngôn
Press release: (n) thông cáo báo chí
Credible: (adj) đáng tin cậy
Commitment: (n) cam kết
Message: (n) thông điệp
Luyện tập thêm về bài học này: