Từ Vựng:
Wine: (n) rượu vang
Region: (n) vùng, khu vực
Grape: (n) quả nho
Dry: (adj) khô (dùng để mô tả rượu vang ít ngọt)
Origin: (n) nguồn gốc, xuất xứ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wine: (n) rượu vang
Region: (n) vùng, khu vực
Grape: (n) quả nho
Dry: (adj) khô (dùng để mô tả rượu vang ít ngọt)
Origin: (n) nguồn gốc, xuất xứ
Luyện tập thêm về bài học này: