Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt và rà soát mục tiêu bán hàng – Easy Level

Target
(n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Ramp-up
(n) sự tăng tốc, sự mở rộng quy mô
Progress
(n) tiến độ; (v) tiến triển
Review
(n) sự đánh giá, sự xem xét; (v) đánh giá, xem xét
Close
(v) chốt (giao dịch); (adj) gần, sát cạnh

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Target
Ramp-up
Progress
Review
Close
(n) sự đánh giá, sự xem xét; (v) đánh giá, xem xét
(v) chốt (giao dịch); (adj) gần, sát cạnh
(n) sự tăng tốc, sự mở rộng quy mô
(n) mục tiêu; (v) nhắm tới
(n) tiến độ; (v) tiến triển

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Target” mean?
4. What does “Ramp-up” mean?
5. What does “Progress” mean?
6. What does “Review” mean?
7. What does “Close” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: