Từ Vựng:
Dissatisfied: (adj) không hài lòng
Feedback: (n) phản hồi
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Apologize: (v) xin lỗi
Improve: (v) cải thiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dissatisfied: (adj) không hài lòng
Feedback: (n) phản hồi
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Apologize: (v) xin lỗi
Improve: (v) cải thiện
Luyện tập thêm về bài học này: