Từ Vựng:
Turn tables: (v) xoay bàn; (n) lượt khách dùng bàn
Covers: (n) số lượng khách phục vụ
Clear: (v) dọn dẹp (bàn, đĩa)
Polite: (adj) lịch sự
Guest experience: (n) trải nghiệm khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Turn tables: (v) xoay bàn; (n) lượt khách dùng bàn
Covers: (n) số lượng khách phục vụ
Clear: (v) dọn dẹp (bàn, đĩa)
Polite: (adj) lịch sự
Guest experience: (n) trải nghiệm khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này: