Từ Vựng:
Digital: (adj) kỹ thuật số
Temperature: (n) nhiệt độ
Logging: (n) việc ghi chép, việc lưu trữ dữ liệu
Accuracy: (n) độ chính xác
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Digital: (adj) kỹ thuật số
Temperature: (n) nhiệt độ
Logging: (n) việc ghi chép, việc lưu trữ dữ liệu
Accuracy: (n) độ chính xác
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: