Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay đổi Phút chót cho Sự kiện Riêng – Easy Level

Client
(n) khách hàng
Dessert
(n) món tráng miệng
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Temp agency
(n) công ty cung cấp lao động tạm thời
Plan
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Client
Dessert
Budget
Temp agency
Plan
(n) khách hàng
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
(n) món tráng miệng
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) công ty cung cấp lao động tạm thời

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Client” mean?
4. What does “Dessert” mean?
5. What does “Budget” mean?
6. What does “Temp agency” mean?
7. What does “Plan” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: