Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn; bản tóm tắt
Section: (n) phần, khu vực
Cover: (n) suất phục vụ; (v) phục vụ
Host: (n) người dẫn chương trình, chủ nhà; (v) đón tiếp, tiếp đãi
Sick: (adj) bị ốm, không khỏe
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn; bản tóm tắt
Section: (n) phần, khu vực
Cover: (n) suất phục vụ; (v) phục vụ
Host: (n) người dẫn chương trình, chủ nhà; (v) đón tiếp, tiếp đãi
Sick: (adj) bị ốm, không khỏe
Luyện tập thêm về bài học này: