Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý Tình huống Nhân viên Vắng mặt Đột xuất – Easy Level

Briefing
(n) buổi họp ngắn; bản tóm tắt
Section
(n) phần, khu vực
Cover
(n) suất phục vụ; (v) phục vụ
Host
(n) người dẫn chương trình, chủ nhà; (v) đón tiếp, tiếp đãi
Sick
(adj) bị ốm, không khỏe

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Briefing
Section
Cover
Host
Sick
(n) người dẫn chương trình, chủ nhà; (v) đón tiếp, tiếp đãi
(n) suất phục vụ; (v) phục vụ
(adj) bị ốm, không khỏe
(n) phần, khu vực
(n) buổi họp ngắn; bản tóm tắt

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Briefing” mean?
4. What does “Section” mean?
5. What does “Cover” mean?
6. What does “Host” mean?
7. What does “Sick” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: