Từ Vựng:
Walk-in: (n) khách không đặt trước
Cancellation: (n) sự hủy đặt chỗ
Waitlist: (n) danh sách chờ
Spot: (n) chỗ trống
Fully booked: (adj) đã đặt kín chỗ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Walk-in: (n) khách không đặt trước
Cancellation: (n) sự hủy đặt chỗ
Waitlist: (n) danh sách chờ
Spot: (n) chỗ trống
Fully booked: (adj) đã đặt kín chỗ
Luyện tập thêm về bài học này: