Từ Vựng:
Debrief: (v) báo cáo tổng kết; (n) buổi báo cáo tổng kết
Organiser: (n) người tổ chức
Attendees: (n) người tham dự
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Engaging: (adj) hấp dẫn, thu hút
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Debrief: (v) báo cáo tổng kết; (n) buổi báo cáo tổng kết
Organiser: (n) người tổ chức
Attendees: (n) người tham dự
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Engaging: (adj) hấp dẫn, thu hút
Luyện tập thêm về bài học này: